Lipca 2026 Godziny wschodu i zachodu słońca w Hastings, Zjednoczone Królestwo 🇬🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Słońce: Noc

Dzisiejszy wschód słońca: 05:00 55.7° ENE

Dzisiejszy zachód słońca: 20:48 304.5° NNW

Długość dnia: 15h 47m

Kierunek słońca: NNE

Wysokość słońca: -18.64°

Odległość słońca: 151.391 milion km

Następne wydarzenie: niedziela, 21 czerwca 2026 (June Solstice)

Lipca 2026 Godziny wschodu i zachodu słońca w Hastings

Przewiń w prawo, aby zobaczyć więcej

Dzień Wschód/Zachód słońca Dzień słoneczny Astronomiczny zmierzch Nawigacyjny zmierzch Cywilny zmierzch Południk słoneczny
Wschód słońca Zachód słońca Długość Różnica Rozpocznij Koniec Rozpocznij Koniec Rozpocznij Koniec Czas Odległość słońca (mln km)
1
04:48
50° Đông Bắc
21:14
310° Bắc Tây Bắc
16h 25m -0m 55s N/A N/A 02:53 23:09 04:01 22:00 13:01 152.08
2
04:49
50° Đông Bắc
21:13
310° Bắc Tây Bắc
16h 24m -1m 01s N/A N/A 02:54 23:08 04:02 22:00 13:01 152.08
3
04:49
51° Đông Bắc
21:13
309° Bắc Tây Bắc
16h 23m -1m 06s N/A N/A 02:55 23:07 04:03 21:59 13:01 152.09
4
04:50
51° Đông Bắc
21:13
309° Bắc Tây Bắc
16h 22m -1m 11s N/A N/A 02:56 23:06 04:04 21:59 13:02 152.09
5
04:51
51° Đông Bắc
21:12
309° Bắc Tây Bắc
16h 21m -1m 17s N/A N/A 02:58 23:05 04:05 21:58 13:02 152.09
6
04:52
51° Đông Bắc
21:12
309° Bắc Tây Bắc
16h 19m -1m 22s N/A N/A 02:59 23:04 04:06 21:57 13:02 152.09
7
04:53
51° Đông Bắc
21:11
309° Bắc Tây Bắc
16h 18m -1m 27s N/A N/A 03:01 23:02 04:07 21:57 13:02 152.09
8
04:54
52° Đông Bắc
21:10
308° Bắc Tây Bắc
16h 16m -1m 32s N/A N/A 03:02 23:01 04:08 21:56 13:02 152.09
9
04:55
52° Đông Bắc
21:10
308° Bắc Tây Bắc
16h 15m -1m 37s N/A N/A 03:04 23:00 04:09 21:55 13:02 152.09
10
04:56
52° Đông Bắc
21:09
308° Bắc Tây Bắc
16h 13m -1m 42s N/A N/A 03:06 22:58 04:10 21:54 13:03 152.08
11
04:57
52° Đông Bắc
21:08
308° Bắc Tây Bắc
16h 11m -1m 47s N/A N/A 03:07 22:57 04:11 21:53 13:03 152.08
12
04:58
52° Đông Bắc
21:07
307° Bắc Tây Bắc
16h 09m -1m 51s N/A N/A 03:09 22:55 04:13 21:52 13:03 152.07
13
04:59
53° Đông Bắc
21:07
307° Bắc Tây Bắc
16h 07m -1m 56s N/A N/A 03:11 22:54 04:14 21:51 13:03 152.07
14
05:00
53° Đông Bắc
21:06
307° Bắc Tây Bắc
16h 05m -2m 00s N/A N/A 03:13 22:52 04:15 21:50 13:03 152.06
15
05:01
53° Đông Bắc
21:05
306° Bắc Tây Bắc
16h 03m -2m 05s N/A N/A 03:15 22:50 04:17 21:49 13:03 152.06
16
05:02
54° Đông Bắc
21:04
306° Bắc Tây Bắc
16h 01m -2m 09s N/A N/A 03:17 22:48 04:18 21:48 13:03 152.05
17
05:03
54° Đông Bắc
21:03
306° Bắc Tây Bắc
15h 59m -2m 13s N/A N/A 03:19 22:47 04:19 21:46 13:03 152.04
18
05:05
54° Đông Bắc
21:02
306° Bắc Tây Bắc
15h 56m -2m 17s 01:18 N/A 03:21 22:45 04:21 21:45 13:03 152.03
19
05:06
54° Đông Bắc
21:00
305° Bắc Tây Bắc
15h 54m -2m 21s 01:31 00:37 03:23 22:43 04:22 21:44 13:03 152.02
20
05:07
55° Đông Bắc
20:59
305° Bắc Tây Bắc
15h 52m -2m 25s 01:39 00:28 03:25 22:41 04:24 21:42 13:04 152.01
21
05:08
55° Đông Bắc
20:58
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m -2m 28s 01:47 00:21 03:27 22:39 04:25 21:41 13:04 152.00
22
05:10
56° Đông Bắc
20:57
304° Bắc Tây Bắc
15h 47m -2m 32s 01:53 00:15 03:29 22:37 04:27 21:39 13:04 151.99
23
05:11
56° Đông Bắc
20:56
304° Bắc Tây Bắc
15h 44m -2m 35s 01:59 00:09 03:31 22:35 04:28 21:38 13:04 151.97
24
05:12
56° Đông Đông Bắc
20:54
304° Tây Tây Bắc
15h 41m -2m 39s 02:04 23:59 03:33 22:33 04:30 21:36 13:04 151.96
25
05:14
57° Đông Đông Bắc
20:53
303° Tây Tây Bắc
15h 39m -2m 42s 02:09 23:54 03:35 22:31 04:32 21:35 13:04 151.94
26
05:15
57° Đông Đông Bắc
20:52
303° Tây Tây Bắc
15h 36m -2m 45s 02:14 23:50 03:37 22:29 04:33 21:33 13:04 151.93
27
05:16
57° Đông Đông Bắc
20:50
302° Tây Tây Bắc
15h 33m -2m 48s 02:18 23:45 03:39 22:26 04:35 21:32 13:04 151.91
28
05:18
58° Đông Đông Bắc
20:49
302° Tây Tây Bắc
15h 30m -2m 51s 02:22 23:41 03:42 22:24 04:36 21:30 13:04 151.90
29
05:19
58° Đông Đông Bắc
20:47
302° Tây Tây Bắc
15h 27m -2m 54s 02:27 23:37 03:44 22:22 04:38 21:28 13:04 151.88
30
05:21
59° Đông Đông Bắc
20:46
301° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 56s 02:31 23:33 03:46 22:20 04:40 21:26 13:04 151.86
31
05:22
59° Đông Đông Bắc
20:44
301° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 59s 02:35 23:29 03:48 22:17 04:41 21:25 13:04 151.84

W Hastings, najwcześniejsze wschody słońca z July jest w dniu lipca 01 lub najpóźniejszy zachód słońca z July jest w dniu lipca 01.

2026 Wykres słoneczny dla Hastings

Codzienne fazy słońca dla Hastings

Ścieżka słońca na Wybrana data w Hastings

00:00
Wysokość:
Kierunek: N (0°)
Pozycja: Noc

Godziny wschodu i zachodu słońca w innych miastach w Zjednoczone Królestwo:

⏱️ Godzina.org

00:00:00
czwartek, 21 maja 2026

Czas teraz w te miasta:

Nowy Jork · Londyn · Tokio · Paryż · Hongkong · Singapur · Dubaj · Los Angeles · Szanghaj · Pekin · Sydney · Mumbaj

Czas teraz w krajach:

🇺🇸 USA | 🇨🇳 Chiny | 🇮🇳 Indie | 🇬🇧 Wielka Brytania | 🇩🇪 Niemcy | 🇯🇵 Japonia | 🇫🇷 Francja | 🇨🇦 Kanada | 🇦🇺 Australia | 🇧🇷 Brazylia |

Czas teraz w strefy czasowe:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Chiny (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Darmowe widżety dla webmasterów:

Darmowy widget zegara analogowego | Darmowy widżet zegara cyfrowego | Darmowy widżet zegara tekstowego | Darmowy widżet zegara słownego